Tải xuống ứng dụng
0.09% 大时代之金融之子 / 关于期货的一些术语
大时代之金融之子 大时代之金融之子 original

大时代之金融之子

Tác giả:

© WebNovel

关于期货的一些术语

  买入:做多、看涨

  卖出:做空、看跌

  开仓:建立一个新的头寸。

  平仓:了结已有的头寸,与现有头寸方向相反。

  平今:了结今天开仓的头寸,手续费收单边。

  多开:做多开仓。空开:做空的开仓。

  双开:做多做空同时开仓。双平:做多做空的同时平仓。

  多平:做多的平仓。空平:做空的平仓。

  多换:两个多头换手。空换:两个空头换手。

  一、甲方买入开仓(多开)时,乙方可能有两种情况来成交:

  1、乙方卖出之前的多仓就叫多方换手(多换),仓差为0。

  2、乙方卖出新的开仓(双开),仓差为正。

  二、甲方是买入平仓(空平)时,乙方也有两种情况:

  1、乙方新开空仓卖出,就叫空头换手(空换),仓差为0。

  2、乙方平多仓卖出时就叫做多做空开仓(双平),仓差为负。

  三、甲方卖出开仓(空开)时,乙方也有两种情况:

  1、乙方买入开仓,就是多空双方开仓(双开),仓差为正。

  2、乙方买入平前空仓,就是空头换手(空换),仓差为0。

  四、甲方卖出平仓(多平)时,乙方也有两种情况:

  1、乙方买入开仓就叫多方换手(多换),仓差为0。

  2、乙方买入平前空仓就叫做多做空开仓(双平),仓差为负。


Load failed, please RETRY

Quà tặng

Quà tặng -- Nhận quà

    Tình trạng nguồn điện hàng tuần

    Rank -- Xếp hạng Quyền lực
    Stone -- Đá Quyền lực

    Đặt mua hàng loạt

    Mục lục

    Cài đặt hiển thị

    Nền

    Phông

    Kích thước

    Việc quản lý bình luận chương

    Viết đánh giá Trạng thái đọc: C0
    Không đăng được. Vui lòng thử lại
    • Chất lượng bài viết
    • Tính ổn định của các bản cập nhật
    • Phát triển câu chuyện
    • Thiết kế nhân vật
    • Bối cảnh thế giới

    Tổng điểm 0.0

    Đánh giá được đăng thành công! Đọc thêm đánh giá
    Bình chọn với Đá sức mạnh
    Rank NO.-- Bảng xếp hạng PS
    Stone -- Power Stone
    Báo cáo nội dung không phù hợp
    lỗi Mẹo

    Báo cáo hành động bất lương

    Chú thích đoạn văn

    Đăng nhập